Tìm hiểu vai trò của hành vi người sử dụng trong tiêu thụ năng lượng nhà ở, các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng hướng tới mục tiêu Net Zero.
Tóm tắt
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, việc giảm tiêu thụ năng lượng trong lĩnh vực nhà ở trở thành một trong những nhiệm vụ quan trọng. Mặc dù các giải pháp kỹ thuật như cải thiện vật liệu xây dựng, thiết kế công trình hay sử dụng thiết bị tiết kiệm điện đã được quan tâm, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc rất lớn vào cách người dân sử dụng công trình và thiết bị.
Nghiên cứu cho thấy hành vi của người sử dụng là cầu nối giữa thiết kế kỹ thuật và hiệu quả vận hành thực tế. Những hành vi như cài đặt nhiệt độ điều hòa, tắt thiết bị khi không sử dụng, tận dụng thông gió và ánh sáng tự nhiên hay lựa chọn thiết bị tiết kiệm năng lượng đều ảnh hưởng trực tiếp đến mức tiêu thụ điện. Vì vậy, bên cạnh đổi mới công nghệ, việc thay đổi hành vi sử dụng năng lượng cần được xem là một giải pháp quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững.
1. Bối cảnh nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa nhanh cùng với mức sống ngày càng cao khiến nhu cầu sử dụng điện trong các hộ gia đình Việt Nam tăng mạnh. Điều hòa không khí, bình nước nóng, thiết bị gia dụng và các thiết bị điện tử ngày càng phổ biến, kéo theo lượng điện tiêu thụ tăng liên tục.
Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy mức tiêu thụ năng lượng thực tế thường cao hơn đáng kể so với kết quả dự báo trong giai đoạn thiết kế. Nguyên nhân không chỉ nằm ở chất lượng công trình mà còn xuất phát từ sự khác biệt trong hành vi sử dụng của con người.
Ví dụ, hai căn hộ có cùng diện tích và cùng hệ thống điều hòa có thể tiêu thụ điện rất khác nhau. Một hộ gia đình cài đặt điều hòa ở 26–27°C, kết hợp sử dụng quạt và mở cửa thông gió vào buổi tối sẽ tiêu thụ ít điện hơn hộ luôn duy trì nhiệt độ 22–23°C và bật điều hòa liên tục cả ngày.
Điều này cho thấy hành vi sử dụng có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả năng lượng của công trình.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng năng lượng
Hành vi tiêu dùng năng lượng không chỉ phụ thuộc vào nhận thức cá nhân mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau.
Yếu tố cá nhân
Bao gồm độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn, số lượng thành viên trong gia đình và nhận thức về tiết kiệm năng lượng.
Ví dụ, các hộ gia đình có trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi thường sử dụng điều hòa nhiều hơn để đảm bảo sức khỏe, trong khi những hộ có ý thức tiết kiệm điện thường chủ động tắt các thiết bị khi không cần thiết.
Yếu tố kỹ thuật và kiến trúc
Đặc điểm công trình cũng quyết định đáng kể đến hành vi sử dụng điện.
Những ngôi nhà hướng Tây, cách nhiệt kém hoặc thiếu thông gió tự nhiên thường có nhiệt độ trong nhà cao hơn, khiến người sử dụng phải bật điều hòa trong thời gian dài. Ngược lại, công trình được thiết kế phù hợp với khí hậu có thể giảm đáng kể nhu cầu làm mát.
Yếu tố xã hội
Thói quen và chuẩn mực xã hội cũng ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.
Chẳng hạn, việc sử dụng điều hòa liên tục đôi khi được xem như biểu hiện của sự tiện nghi và hiện đại. Những chuẩn mực này có thể làm gia tăng mức tiêu thụ điện ngay cả khi người sử dụng nhận thức được tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng.

3. Các nhóm hành vi sử dụng năng lượng
Có thể chia hành vi sử dụng năng lượng thành ba nhóm chính.
Hành vi vận hành
Đây là những hành động diễn ra hằng ngày như bật hoặc tắt thiết bị, điều chỉnh nhiệt độ điều hòa, sử dụng ánh sáng tự nhiên hay đóng mở cửa sổ.
Đây là nhóm hành vi dễ thay đổi nhất thông qua tuyên truyền hoặc phản hồi thông tin.
Hành vi đầu tư
Bao gồm các quyết định dài hạn như mua điều hòa inverter, thay đèn LED, lắp đặt điện mặt trời hoặc cải tạo lớp cách nhiệt.
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng hiệu quả tiết kiệm năng lượng kéo dài trong nhiều năm.
Hành vi gắn với lối sống
Đây là nhóm hành vi khó thay đổi nhất vì liên quan đến thói quen và văn hóa tiêu dùng.
Ví dụ, nhiều gia đình có thói quen bật điều hòa ngay khi về nhà hoặc để tivi hoạt động ngay cả khi không có người xem. Những hành vi này thường được hình thành trong thời gian dài và chịu ảnh hưởng của môi trường sống.
4. Thực trạng tại Việt Nam
Việt Nam hiện chưa có cơ sở dữ liệu đầy đủ về hành vi sử dụng năng lượng của các hộ gia đình.
Bên cạnh đó, hệ thống công tơ thông minh và các công cụ phản hồi mức tiêu thụ điện vẫn chưa được triển khai rộng rãi. Phần lớn người dân chỉ biết lượng điện tiêu thụ khi nhận hóa đơn cuối tháng, khiến việc điều chỉnh hành vi thiếu kịp thời.
Ngoài ra, nhiều công trình nhà ở đô thị được xây dựng với mật độ cao, khả năng thông gió và chiếu sáng tự nhiên hạn chế, làm tăng nhu cầu sử dụng điều hòa và chiếu sáng nhân tạo.
5. Kinh nghiệm quốc tế
Nhiều quốc gia đã chứng minh rằng thay đổi hành vi có thể giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng.
Tại Nhật Bản, các hộ gia đình sử dụng hệ thống quản lý năng lượng thông minh (HEMS) để theo dõi điện năng theo thời gian thực, từ đó điều chỉnh hành vi sử dụng.
Đức triển khai công tơ điện thông minh kết hợp phản hồi trực quan, giúp người dân dễ dàng nhận biết mức tiêu thụ điện của từng thiết bị.
Tại Hoa Kỳ, các chương trình so sánh lượng điện tiêu thụ giữa các hộ gia đình đã tạo động lực để người dân chủ động tiết kiệm năng lượng hơn.
Những kinh nghiệm này cho thấy việc cung cấp thông tin kịp thời và minh bạch có thể tạo ra thay đổi hành vi với chi phí thấp hơn nhiều so với đầu tư vào hạ tầng mới.
6. Định hướng cho Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong lĩnh vực nhà ở, cần kết hợp đồng thời các giải pháp kỹ thuật và giải pháp hành vi.
Trong ngắn hạn, cần tăng cường truyền thông về sử dụng điện hiệu quả, phát triển các ứng dụng giúp người dân theo dõi mức tiêu thụ điện và khuyến khích các chương trình thi đua tiết kiệm năng lượng tại khu dân cư.
Trong dài hạn, cần mở rộng hệ thống công tơ thông minh, áp dụng cơ chế giá điện theo thời gian sử dụng, đồng thời tích hợp yếu tố hành vi vào quá trình thiết kế, mô phỏng và vận hành công trình.
Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về hành vi sử dụng năng lượng nhằm hỗ trợ nghiên cứu và hoạch định chính sách.
Kết luận
Tiêu thụ năng lượng trong nhà ở là kết quả của sự tương tác giữa hành vi người sử dụng, thiết kế công trình, công nghệ và điều kiện kinh tế – xã hội. Trong đó, hành vi đóng vai trò quan trọng vì đây là yếu tố có thể thay đổi với chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả đáng kể nếu được hỗ trợ bằng công nghệ, chính sách và truyền thông phù hợp.
Do đó, để thực hiện mục tiêu Net Zero, Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận chỉ tập trung vào công nghệ sang mô hình tích hợp giữa kiến trúc – công nghệ – hành vi – chính sách. Chỉ khi bốn yếu tố này được kết hợp đồng bộ mới có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và hướng tới phát triển đô thị bền vững.
